Từ điển Anh Việt
"stunt man"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stunt man
stunt man /'stʌnt'mæn/
danh từ
(điện ảnh) người đóng thế (cho vai chính) những cảnh nguy hiểm
Xem thêm:
double
,
stunt woman
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stunt man
Từ điển WordNet
n.
a stand-in for movie stars to perform dangerous stunts;
double
,
stunt woman
his first job in Hollywood was as a double for Clark Gable